buổi tối

buổi tối

Gia đình tôi thường quây quần ăn cơm vào buổi tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn cho đến lúc đi ngủ, thường sau buổi chiều trước nửa đêm: "buổi tối" chỉ một phần của ngày, đặc trưng bởi ánh sáng yếu hoặc bóng tối, thời gian nghỉ ngơi, sinh hoạt gia đình sau một ngày làm việc.
    • Buổi lễ, buổi biểu diễn, buổi họp... được tổ chức vào khoảng thời gian này: "buổi tối" cũng được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể diễn ra trong khoảng thời gian đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi thường quây quần ăn cơm vào buổi tối. (Chỉ khoảng thời gian sinh hoạt chung.)
    • Trời buổi tối mát mẻ hơn buổi trưa rất nhiều. (Chỉ đặc điểm thời tiết của khoảng thời gian đó.)
    • Chúng tôi đã một buổi tối thật vui vẻ tại nhà hát. (Chỉ một sự kiện, một khoảng thời gian cụ thể được trải nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đêm buổi tối": Cách nói nhấn mạnh thời điểm đã tối hẳn, thường dùng trong văn chương hoặc để mô tả.
    • Đêm buổi tối, đường phố vắng lặng.
  • "Buổi tối hôm ấy": Cụm từ dùng để xác định một buổi tối cụ thể trong quá khứ.
    • Buổi tối hôm ấy, trời mưa rất to.
Biến thể từ gần giống
  • Tối (danh từ/tính từ): Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, ngắn gọn hơn.
    • Trời đã tối. (tính từ)
    • Chúc ngủ ngon! Hẹn gặp lại vào tối mai. (danh từ)
  • Đêm (danh từ): Chỉ khoảng thời gian dài hơn, thường từ tối cho đến sáng, hoặc trọng tâm lúc mọi người đang ngủ.
    • Buổi tối tôi đọc sách, còn đêm thì tôi ngủ. (Thể hiện sự phân biệt về thời điểm sinh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban đêm: Khoảng thời gian trời tối (có thể bao hàm cả "buổi tối" nhưng thường chỉ phần muộn hơn).
  • Chiều tối: Khoảng thời gian giao thoa giữa chiều tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ tiếng Việt theo cách thức này)

Thành ngữ liên quan
  • Sớm hôm, tối lửa tắt đèn: Chỉ sự chăm sóc, tần tảo sớm chiều, thể hiện sự vất vả, hi sinh thầm lặng (thường của người mẹ, người vợ).
    • ấy một tay nuôi con, sớm hôm tối lửa tắt đèn.
  • Đầu hôm sớm mai: Chỉ những thời điểm trong ngày (đầu buổi tối sáng sớm), thường hàm ý về sự chăm chỉ, miệt mài làm việc.
    • Ông ấy làm việc đầu hôm sớm mai không biết mệt.